Nghĩa của từ "take notice of" trong tiếng Việt
"take notice of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take notice of
US /teɪk ˈnoʊ.tɪs əv/
UK /teɪk ˈnəʊ.tɪs əv/
Thành ngữ
chú ý đến, để ý đến, lưu tâm
to pay attention to someone or something
Ví dụ:
•
You should take notice of what the teacher is saying.
Bạn nên chú ý đến những gì giáo viên đang nói.
•
The government failed to take notice of the public's warnings.
Chính phủ đã không để tâm đến những cảnh báo của công chúng.